se passionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Say mê, đam mê: Dành một sự quan tâm, hứng thú và tình yêu mãnh liệt cho một điều gì đó. Hành động này xuất phát từ bên trong chủ thể và thường kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Elle se passionne pour l'astronomie depuis son enfance. (Cô ấy say mê thiên văn học từ thời thơ ấu.)
- Il s'est passionné pour ce projet et y a consacré tout son temps. (Anh ấy đã đam mê dự án này và dành toàn bộ thời gian cho nó.)
- Ne te passionne pas trop pour les choses matérielles. (Đừng say mê quá vào những thứ vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se passionner pour une cause": Đam mê, nhiệt huyết với một lý tưởng, một sự nghiệp.
- Ils se passionnent pour la défense de l'environnement. (Họ đam mê bảo vệ môi trường.)
- "Se voir passionner par quelque chose": (Cách nói bị động) Bị lôi cuốn, bị thu hút một cách mãnh liệt bởi điều gì đó.
- Le public s'est vu passionner par le débat. (Công chúng đã bị cuốn hút bởi cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Passionnant (adj): Hấp dẫn, lý thú, gây say mê.
- Un livre passionnant. (Một cuốn sách hấp dẫn.)
- Passionné (adj/n): (Người) say mê, đam mê; (tình cảm) mãnh liệt.
- Un collectionneur passionné. (Một nhà sưu tập đam mê.)
- Un discours passionné. (Một bài diễn văn đầy nhiệt huyết.)
- Passion (n): Niềm đam mê, sự say mê.
- La musique est sa plus grande passion. (Âm nhạc là niềm đam mê lớn nhất của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- S'intéresser vivement à: Quan tâm sâu sắc đến.
- S'enthousiasmer pour: Hào hứng, phấn khích về.
- S'adonner à: Miệt mài, đắm mình vào (nhấn mạnh hành động).
Từ trái nghĩa
- Se désintéresser de: Mất hứng thú, thờ ơ với.
- Se lasser de: Chán, nhàm với.
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng
- se passionner + pour + [danh từ/cụm danh từ]: Say mê về cái gì.
- Il se passionne pour l'histoire. (Anh ấy say mê lịch sử.)
- se passionner + pour + [động từ nguyên mẫu]: Say mê làm việc gì.
- Elle se passionne pour voyager. (Cô ấy say mê du lịch.)
tự động từ
- say mê, đam mê
- Se passionner pour la lecturesay mê đọc sách